ĐÃ KẾT THÚC
90' Giờ địa phương
Đã cập nhật
Chi tiết sự kiện
Tỷ số trận đấu
Nghỉ giữa hiệp— : —
Hết giờ— : —
Hiệp phụ— : —
Luân lưu— : —
Trận đấu
- Giải đấu
- CONCACAF Nations League
- Vòng
- League C - 2
- Mùa giải
- 2025
- Địa điểm
- Sir Vivian Richards Stadium
- Trọng tài
- —
Thống kê
2 Đội- Passes accurate
- 122
- Shots insidebox
- 2
- Shots outsidebox
- 3
- Blocked Shots
- 1
- Free Kicks
- 20
- Shots on Goal
- 1
- Goalkeeper Saves
- 7
- Shots off Goal
- 3
- Total passes
- 197
- Total Shots
- 5
- Yellow Cards
- 1
- Corner Kicks
- 2
- Offsides
- 0
- Fouls
- 6
- Red Cards
- 0
- Ball Possession
- 22%
- Passes accurate
- 480
- Shots insidebox
- 18
- Shots outsidebox
- 8
- Blocked Shots
- 10
- Free Kicks
- 6
- Shots on Goal
- 9
- Goalkeeper Saves
- 1
- Shots off Goal
- 7
- Total passes
- 549
- Total Shots
- 26
- Yellow Cards
- 1
- Corner Kicks
- 8
- Offsides
- 2
- Fouls
- 21
- Red Cards
- 0
- Ball Possession
- 78%
Cầu thủ · Thống kê
| Cầu thủ | Vị trí | Số áo | Phút | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Carlton Carty | — | — | 50 | 0 | 0 | 6.3 |
| Sedu bradshaw | — | — | 50 | 0 | 0 | 6.4 |
| Cầu thủ | Vị trí | Số áo | Phút | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Mercera | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
B. Martis | D | 4 | 50 | 0 | 0 | 7.8 |
| Gladwin curiel | — | — | 50 | 0 | 0 | 7.2 |
M. Lentink | G | 1 | 50 | 0 | 0 | 6.5 |
| Rainey breinburg | — | — | 50 | 0 | 0 | 5.9 |



