Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
- Vị trí
- #12 / 18
- Pts
- 4
- P-W-D-L
- 3-1-1-1
- GD · Form
- -2 DLW
Đội
Đức · KOL
M. Schwäbe#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Schmied#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Sosa#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Krauß#5 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Skhiri#6 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
L. Waldschmidt#7 · Tiền đạo
Fayssal Harchaoui#8 · Tiền vệ
Í. Bergmann Jóhannesson#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
R. Ache#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. El Mala#10 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Reigan Heskey#11 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Mensah#14 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Rondić#15 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Neves#16 · Tiền vệ
A. Castro-Montes#17 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Zieler#20 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jahmai Simpson-Pusey#22 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Paul Michael Junior Okon-Engstler#23 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Lochoshvili#24 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Dallinga#27 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
S. Sebulonsen#28 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Thielmann#29 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Bülter#30 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. van den Berg#33 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Maina#37 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
Jonathan Friemel#39 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Moore#47 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. James#60 · Thủ môn