Bỏ qua đến nội dung
VI
1. FC Magdeburg

Đội

1. FC Magdeburg

Đức · MAG

Đội hình29 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1965

Bảng xếp hạng

1
2. Bundesliga
2. Bundesliga
Mùa giải 20262. Bundesliga
Vị trí
#5 / 18
Pts
10
P-W-D-L
6-3-1-2
GD · Form
+2 DWLWW

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

29
D. Reimann D. Reimann#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. MacNulty A. MacNulty#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Džogović E. Džogović#4 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Müller T. Müller#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 P. Jaeckel P. Jaeckel#6 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Bockhorn H. Bockhorn#7 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 E. Iyoha E. Iyoha#8 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 R. Šimić R. Šimić#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Kwarteng M. Kwarteng#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 F. Chávez F. Chávez#11 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tony Reitz Tony Reitz#14 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Heber D. Heber#15 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Nollenberger A. Nollenberger#17 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 L. Musonda L. Musonda#19 · Hậu vệ K. Manthey K. Manthey#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Yoon Do-Yong Yoon Do-Yong#20 · Tiền vệ F. Michel F. Michel#21 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 M. Żukowski M. Żukowski#22 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 B. Atik B. Atik#23 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 6 T. Chahed T. Chahed#24 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Müsel T. Müsel#26 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Nadjombe P. Nadjombe#28 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Tachie R. Tachie#29 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Lee C. Lee#30 · Hậu vệ N. Kruth N. Kruth#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Mergner L. Mergner#33 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Magnus Elias Baars Magnus Elias Baars#35 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Hyryläinen L. Hyryläinen#38 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Robert Kampa Robert Kampa#40 · Thủ môn