Bỏ qua đến nội dung
VI
1899 Hoffenheim

Đội

1899 Hoffenheim

Đức · HOF

Đội hình34 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1899

Bảng xếp hạng

2
Bundesliga
Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
Vị trí
#13 / 18
Pts
3
P-W-D-L
3-1-0-2
GD · Form
-1 WLL
UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#30 / 36
Pts
0
P-W-D-L
1-0-0-1
GD · Form
-2 L

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

34
O. Baumann O. Baumann#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Natnael Abraha Natnael Abraha#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Hranác R. Hranác#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sean Dulic Sean Dulic#3 · Hậu vệ O. Kabak O. Kabak#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 V. Lässig V. Lässig#6 · Hậu vệ L. Avdullahu L. Avdullahu#7 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 P. Wimmer P. Wimmer#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Max Moerstedt Max Moerstedt#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Hlozek A. Hlozek#10 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Y. B. Zor Muhammed Y. B. Zor Muhammed#10 · Tiền đạo F. Asllani F. Asllani#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bernardo Bernardo#13 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tristan Spranger Tristan Spranger#13 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Daghim A. Daghim#14 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 V. Gendrey V. Gendrey#15 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Engelns L. Engelns#16 · Tiền vệ Nathan De Cat Nathan De Cat#17 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 W. Burger W. Burger#18 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Lemperle T. Lemperle#19 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Conté B. Conté#20 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 A. Hajdari A. Hajdari#21 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Prass A. Prass#22 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alex Honajzer Alex Honajzer#23 · Tiền vệ Konstantin Aleksa Konstantin Aleksa#25 · Tiền đạo A. Kramaric A. Kramaric#27 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Machida K. Machida#28 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Florian Micheler Florian Micheler#28 · Tiền vệ Cajetan Benjamin Lenz Cajetan Benjamin Lenz#32 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Coufal V. Coufal#34 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 L. Petersson L. Petersson#36 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Philipp L. Philipp#37 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Rots M. Rots#39 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Skender A. SkenderTiền đạo