Bỏ qua đến nội dung
VI
AC Milan

Đội

AC Milan

Italy · MIL

Đội hình31 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1899

Bảng xếp hạng

2
Serie A
Serie A
Mùa giải 2026Serie A
Vị trí
#6 / 20
Pts
8
P-W-D-L
4-2-2-0
GD · Form
+3 DDWW

Play-offs

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#31 / 36
Pts
0
P-W-D-L
1-0-0-1
GD · Form
-2 L

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

31
P. Terracciano P. Terracciano#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Estupiñán P. Estupiñán#2 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. De Winter K. De Winter#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Loftus-Cheek R. Loftus-Cheek#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gonçalo Ramos Gonçalo Ramos#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 C. Pulisic C. Pulisic#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Rabiot A. Rabiot#12 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 S. Bocoum S. Bocoum#13 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Modric L. Modric#14 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Maignan M. Maignan#16 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Hutchinson O. Hutchinson#20 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Chukwueze S. Chukwueze#21 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 D. Moreira D. Moreira#22 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 F. Tomori F. Tomori#23 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Valletta M. Valletta#25 · Tiền đạo C. Comotto C. Comotto#28 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Jashari A. Jashari#30 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Pavlović S. Pavlović#31 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 D. Bartesaghi D. Bartesaghi#33 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mario Gila Mario Gila#34 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Vladimirov V. Vladimirov#34 · Hậu vệ E. Borsani E. Borsani#35 · Tiền đạo M. Pittarella M. Pittarella#37 · Thủ môn F. Terracciano F. Terracciano#42 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Gabbia M. Gabbia#46 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Vos S. Vos#55 · Tiền vệ A. Saelemaekers A. Saelemaekers#56 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Cissè A. Cissè#70 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 F. Camarda F. Camarda#73 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Musah Y. Musah#80 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Torriani L. Torriani#96 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0