Eredivisie
Mùa giải 2026Eredivisie
- Vị trí
- #18 / 18
- Pts
- 1
- P-W-D-L
- 6-0-1-5
- GD · Form
- -10 LLDLL
Relegation - Eerste Divisie
Đội
Hà Lan · HAA
Relegation - Eerste Divisie
K. Nikiéma#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Raterink#2 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Mulder#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Waem#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Jensen-Abbew#5 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. van Mieghem#7 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Žambůrek#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Bal#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Illaijh de Ruijter#10 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Rottier#11 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
Sem Eekhout#12 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Jiménez#14 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Hokke#15 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
F. de Bruin#16 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Hawkins#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Sylla#18 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Reischl#19 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Richard Vogt#20 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Peupion#21 · Tiền vệ
L. Wilhelm#22 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Thiede#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Kilo#25 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
N. Thomas#27 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Veselov#29 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. van Loenen#32 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Šín#33 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Puljhun#35 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Eduardo#46 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
D. Bárány#77 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0