Bỏ qua đến nội dung
VI
AIK Stockholm

Đội

AIK Stockholm

Thụy Điển · AIK

Đội hình36 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1891

Bảng xếp hạng

1
Allsvenskan
Allsvenskan
Mùa giải 2026Allsvenskan
Vị trí
#7 / 16
Pts
33
P-W-D-L
21-9-6-6
GD · Form
-2 DLDWW

Không có sẵn

9
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

36
E. Edh E. Edh#2 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Matthys H. Matthys#3 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Papagiannopoulos S. Papagiannopoulos#4 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Bergquist L. Bergquist#5 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Ellingsen M. Ellingsen#6 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Mujanić A. Mujanić#7 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Hove J. Hove#8 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 1 L. Carlstrand L. Carlstrand#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 1 L. Assadi L. Assadi#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Pavey C. Pavey#12 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Nissen F. Nissen#14 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Nordfeldt K. Nordfeldt#15 · Thủ mônSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sixten Gustafsson Sixten Gustafsson#16 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 M. Thychosen M. Thychosen#17 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ali A. Ali#18 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 D. Beširović D. Beširović#19 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 S. Hausner S. Hausner#20 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Wilson S. Wilson#21 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 A. Helm A. Helm#22 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 I. Cissé I. Cissé#25 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Järeteg L. Järeteg#28 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Filling K. Filling#29 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 5 K. Joelsson K. Joelsson#30 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Tomas D. Tomas#33 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Olofsson W. Olofsson#34 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Nana D. Nana#37 · Tiền đạo R. Krugel R. Krugel#37 · Tiền vệ Norton de Carvalho Otterud Norton de Carvalho Otterud#40 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Shilla M. Shilla#41Số trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Staykov N. Staykov#43 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ramirez M. Ramirez#44 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Ayari T. Ayari#45 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 Yannick Geiger Yannick Geiger#46 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Camara L. Camara#47 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Kouame A. Kouame#48 · Tiền vệSố trận 15 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 O. Pukelis O. Pukelis#49 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0