Bỏ qua đến nội dung
VI
Al Wahda FC

Đội

Al Wahda FC

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · WAH

Đội hình34 Huấn luyện viên8 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1974

Bảng xếp hạng

1
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

7

Huấn luyện viên

8

Cầu thủ

34
Mansour Saleh Barghash Jaralla Al Menhali Mansour Saleh Barghash Jaralla Al Menhali#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lucas Pimenta Lucas Pimenta#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Zouhir A. Zouhir#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ghorbani M. Ghorbani#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Caio Canedo Caio Canedo#7 · Tiền đạo A. Čerin A. Čerin#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Kruspzky F. Kruspzky#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Abdulla Hamad Abdulla Hamad#12 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Shebab H. Shebab#13 · Hậu vệ M. Dehghan M. Dehghan#15 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Agbinone A. Agbinone#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Benteke C. Benteke#20 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Renné Rivas Renné Rivas#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Lirussi F. Lirussi#23 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jadsom Silva Jadsom Silva#25 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Hazaa Ammar Hazaa Ammar#26 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Ogbu F. Ogbu#30 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gonçalo Moura Oliveira Gonçalo Moura Oliveira#32 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. El Majhed A. El Majhed#35 · Hậu vệ Zayed Ahmed Zayed Ahmed#36 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Arnau Pradas Arnau Pradas#38 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Abdullrahman Al Ameri Abdullrahman Al Ameri#40 · Thủ môn M. Diarra M. Diarra#44 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Montenegro L. Montenegro#55 · Hậu vệ Rashed Issam Rashed Issam#64 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Suárez G. Suárez#66 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Omar Khribin Omar Khribin#70 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Mohamed Y. Mohamed#77 · Tiền vệ Abdulqader Abdullah Abdulqader Abdullah#80 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Jafleh S. Jafleh#89 · Tiền vệ Zayid Al Falahi Zayid Al Falahi#92 · Hậu vệ B. Diarra B. Diarra#94 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Maid Al Gheilani Maid Al Gheilani#96 · Tiền đạo S. Mark S. Mark#97 · Tiền vệ