Bỏ qua đến nội dung
VI
Albacete

Đội

Albacete

Tây Ban Nha · ALB

Đội hình36 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1940

Bảng xếp hạng

1
Segunda División
Segunda División
Mùa giải 2026Segunda
Vị trí
#21 / 22
Pts
1
P-W-D-L
6-0-1-5
GD · Form
-6 LDLLL

Relegation

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

2

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

36
Carlos Marín Carlos Marín#1 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lorenzo Aguado Lorenzo Aguado#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Agus Medina Agus Medina#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Javi Moreno Javi Moreno#5 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Antonio Pacheco Antonio Pacheco#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Antonio Puertas Antonio Puertas#7 · Tiền đạo Javi Villar Javi Villar#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mario Soberón Mario Soberón#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Róber Róber#10 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Víctor Valverde Víctor Valverde#11 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Higinio Marín Higinio Marín#12 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Diego Mariño Diego Mariño#13 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 San Bartolomé San Bartolomé#14 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Fran Gámez Fran Gámez#15 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. El Haddadi M. El Haddadi#16 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 José Corpas José Corpas#17 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sergio Ortu Sergio Ortu#18 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alex Rubio Alex Rubio#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Obeng S. Obeng#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Carlos Neva Carlos Neva#21 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lluís López Lluís López#22 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Pepe Sánchez Pepe Sánchez#23 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Vallejo Vallejo#24 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Capi Capi#26 · Tiền vệ D. Bernabeu D. Bernabeu#27 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Velilla A. Velilla#28 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. P. Gomez F. J. P. Gomez F.#29 · Tiền đạo Mario Ramos Fernández Mario Ramos Fernández#30 · Thủ môn A. Albarracín A. Albarracín#32 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tomás Inglés Tomás Inglés#33 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Vidal V. Vidal#34 · Hậu vệ Alberto Morientes Alberto Morientes#35 · Tiền vệ D. Rodriguez D. Rodriguez#38 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Garcia F. Garcia#39 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jota Domingo Jota Domingo#40 · Hậu vệ Antonio David Antonio David#44 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0