Bỏ qua đến nội dung
VI
Anderlecht

Đội

Anderlecht

Bỉ · AND

Đội hình35 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1908

Bảng xếp hạng

2
Jupiler Pro League
Jupiler Pro League
Mùa giải 2026Pro League
Vị trí
#7 / 18
Pts
10
P-W-D-L
6-3-1-2
GD · Form
-1 WDWLL
UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#22 / 36
Pts
0
P-W-D-L
1-0-0-1
GD · Form
-1 LWWWW

Play Offs

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

35
Oleg Reabciuk Oleg Reabciuk#2 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Zoumana Keita Zoumana Keita#2 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Hey L. Hey#3 · Hậu vệ G. Biancone G. Biancone#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Augustinsson L. Augustinsson#6 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Camara I. Camara#7 · Hậu vệ R. Amané R. Amané#8 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mihajlo Cvetkovic Mihajlo Cvetkovic#9 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Winkler M. Winkler#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 O. Antman O. Antman#11 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Omobamidele A. Omobamidele#12 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Danylo Sikan Danylo Sikan#14 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. N'Diaye M. N'Diaye#16 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Ambros L. Ambros#18 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Aasgaard T. Aasgaard#19 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Bentayeb T. Bentayeb#21 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 E. Llansana E. Llansana#24 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Coosemans C. Coosemans#26 · Thủ mônSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Pétrot L. Pétrot#27 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Stroeykens M. Stroeykens#29 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Koutsoupias I. Koutsoupias#30 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Heekeren J. Heekeren#32 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Seghers M. Seghers#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Adjani Mujangi Bia Adjani Mujangi Bia#40 · Tiền vệ Jayden Onia Seke Jayden Onia Seke#49 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Barry K. Barry#50 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Cobiella N. Cobiella#53 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Sardella K. Sardella#54 · Hậu vệ M. Kana M. Kana#55 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bethume J. Bethume#61 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. de Ridder A. de Ridder#64 · Tiền vệ N. Kalonji Kafumpata N. Kalonji Kafumpata#68 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Maamar A. Maamar#79 · Hậu vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 T. Degreef T. Degreef#83 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Bertaccini A. Bertaccini#91 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0