Bỏ qua đến nội dung
VI
Antwerp

Đội

Antwerp

Bỉ · ANT

Đội hình29 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1880

Bảng xếp hạng

1
Jupiler Pro League
Jupiler Pro League
Mùa giải 2026Pro League
Vị trí
#11 / 18
Pts
7
P-W-D-L
6-2-1-3
GD · Form
-2 LLLDW

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

29
Álvaro Cortés Moyano Álvaro Cortés Moyano#3 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Tsunashima Y. Tsunashima#4 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Foulon D. Foulon#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Deuff B. Deuff#6 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Salah I. Salah#7 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Benítez M. Benítez#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Frey M. Frey#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 C. Scott C. Scott#10 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 X. Dierckx X. Dierckx#14 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Y. Thoelen Y. Thoelen#15 · Thủ môn L. Van Gelder L. Van Gelder#16 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Renders S. Renders#17 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. O'rinboyev M. O'rinboyev#19 · Tiền đạo R. Van Helden R. Van Helden#20 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 F. Adekami F. Adekami#22 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Somers T. Somers#24 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 M. Fofana M. Fofana#25 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Tuypens E. Tuypens#27 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 Luca Schelfhout Luca Schelfhout#28 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jeff Godelaine Jeff Godelaine#29 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Koki Ando Koki Ando#33 · Tiền đạo S. Porozo S. Porozo#33 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 T. Nozawa T. Nozawa#41 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Y. Hamdaoui Y. Hamdaoui#43 · Tiền vệ M. Busi M. Busi#44 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Vermeeren A. Vermeeren#48 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Carlos Mejia Carlos Mejia#80 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 N. Devalckeneer N. Devalckeneer#81 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Luis Narh Luis Narh#99 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0