Serie B
Mùa giải 2026Serie B
- Vị trí
- #11 / 20
- Pts
- 6
- P-W-D-L
- 4-2-0-2
- GD · Form
- -4 WLLW
Đội
Italy · ARE
L. Trombini#1 · Thủ môn
M. Mena#2 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Coppolaro#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Illanes#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Renzi#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Leone#7 · Tiền vệ
S. Mawuli#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Cerri#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Pattarello#10 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Mancuso#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Galli#12 · Thủ môn
M. Gilli#13 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Nunziante#14 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mattia Sala#16 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ioniţă#17 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Chiosa#19 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Tavernelli#21 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
F. Serban#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Viviani#23 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Chierico#24 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. De Col#26 · Hậu vệ
Gianmarco Cipriani#29 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Arena#30 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Cagnano#32 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Mancini#33 · Hậu vệ
S. Righetti#37 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Manes#47 · Tiền vệ
P. Cianci#71 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
Gennaro Iaccarino#78 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Concetti#90 · Tiền đạo
A. Seculin#90 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Olivieri#99 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0