Bỏ qua đến nội dung
VI
Aris Thessalonikis

Đội

Aris Thessalonikis

Hy Lạp · ARI

Đội hình32 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1914

Bảng xếp hạng

1
Super League 1
Super League 1
Mùa giải 2026Super League
Vị trí
#7 / 14
Pts
6
P-W-D-L
4-2-0-2
GD · Form
-5 LLWW

Promotion - Super League (Conference League Group)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

32
S. Dioudis S. Dioudis#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Pétris J. Pétris#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Richards O. Richards#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Fabiano Fabiano#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Manu García Manu García#5 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Galanopoulos K. Galanopoulos#6 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Garré B. Garré#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 C. Kouamé C. Kouamé#8 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Kadewere T. Kadewere#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 U. Račić U. Račić#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 D. Sanoussi D. Sanoussi#14 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Rafa Mir Rafa Mir#17 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Hongla M. Hongla#18 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Alfarela M. Alfarela#19 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Dele-Bashiru T. Dele-Bashiru#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Majkić L. Majkić#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Voriazidis M. Voriazidis#22 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Apostolos Barmpopoulos Apostolos Barmpopoulos#24 · Thủ môn M. Gning M. Gning#25 · Tiền vệ N. Fadiga N. Fadiga#27 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Papasarafianos S. Papasarafianos#29 · Tiền vệ Christos Kamtsis Christos Kamtsis#30 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ricardo Velho Ricardo Velho#33 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Palacios S. Palacios#34 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Konstantinos Charoupas Konstantinos Charoupas#41 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Šutalo B. Šutalo#44 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Matar Thiam Matar Thiam#45 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Boussaid O. Boussaid#49 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 G. Gianniotas G. Gianniotas#70 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bruma Bruma#77 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Loren Morón Loren Morón#80 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Jensen F. Jensen#97 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0