Super League 1
Mùa giải 2026Super League
- Vị trí
- #13 / 14
- Pts
- 1
- P-W-D-L
- 4-0-1-3
- GD · Form
- -5 DLLL
Super League (Relegation Group)
Đội
Hy Lạp · AST
Super League (Relegation Group)
N. Papadopoulos#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Šipčić#3 · Hậu vệ
I. Sylla#4 · Hậu vệ
E. Yablonskiy#5 · Tiền vệ
K. Chrisopoulos#6 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Bartolo#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
I. Bouzoukis#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Macheda#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
Eder González#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Ketu#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Triantafyllópoulos#13 · Hậu vệ
Chrysanthos Gezos#14 · Hậu vệ
J. Chicco#14 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Brorsson#16 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Tereziou#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Orozco#19 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Kaltsas#20 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Kourbelis#21 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Adrián Riera#23 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Kotsiras#27 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Alex Méndez#28 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
K. Pomonis#29 · Hậu vệ
J. Silva#32 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Gitersos#33 · Tiền đạo
C. Gromitsaris#34 · Hậu vệ
Ricardinho#39 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Papakanellos#44 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Kriaras#51 · Thủ môn
V. Archontakakis#55 · Thủ môn
V. Chatziemmanouil#61 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Deligiannidis#64 · Hậu vệ
Matias Zogu#66 · Hậu vệ
C. Kolimatsis#73 · Tiền vệ
D. Laskaris#74 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Mbunga Kimpioka#75 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Pérez#80 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Kakadiaris#91 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Simoni#96 · Tiền đạo