Bỏ qua đến nội dung
VI
Asteras Tripolis

Đội

Asteras Tripolis

Hy Lạp · AST

Đội hình38 Huấn luyện viên8 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1930

Bảng xếp hạng

1
Super League 1
Super League 1
Mùa giải 2026Super League
Vị trí
#13 / 14
Pts
1
P-W-D-L
4-0-1-3
GD · Form
-5 DLLL

Super League (Relegation Group)

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

8

Cầu thủ

38
N. Papadopoulos N. Papadopoulos#1 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Šipčić N. Šipčić#3 · Hậu vệ I. Sylla I. Sylla#4 · Hậu vệ E. Yablonskiy E. Yablonskiy#5 · Tiền vệ K. Chrisopoulos K. Chrisopoulos#6 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bartolo J. Bartolo#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 I. Bouzoukis I. Bouzoukis#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Macheda F. Macheda#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 Eder González Eder González#10 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Ketu K. Ketu#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Triantafyllópoulos K. Triantafyllópoulos#13 · Hậu vệ Chrysanthos Gezos Chrysanthos Gezos#14 · Hậu vệ J. Chicco J. Chicco#14 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Brorsson F. Brorsson#16 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Tereziou A. Tereziou#17 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Orozco F. Orozco#19 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Kaltsas N. Kaltsas#20 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Kourbelis D. Kourbelis#21 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Adrián Riera Adrián Riera#23 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Kotsiras G. Kotsiras#27 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alex Méndez Alex Méndez#28 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. Pomonis K. Pomonis#29 · Hậu vệ J. Silva J. Silva#32 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Gitersos G. Gitersos#33 · Tiền đạo C. Gromitsaris C. Gromitsaris#34 · Hậu vệ Ricardinho Ricardinho#39 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Papakanellos A. Papakanellos#44 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Kriaras G. Kriaras#51 · Thủ môn V. Archontakakis V. Archontakakis#55 · Thủ môn V. Chatziemmanouil V. Chatziemmanouil#61 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Deligiannidis P. Deligiannidis#64 · Hậu vệ Matias Zogu Matias Zogu#66 · Hậu vệ C. Kolimatsis C. Kolimatsis#73 · Tiền vệ D. Laskaris D. Laskaris#74 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Mbunga Kimpioka B. Mbunga Kimpioka#75 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Pérez B. Pérez#80 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Kakadiaris T. Kakadiaris#91 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Simoni A. Simoni#96 · Tiền đạo