Bỏ qua đến nội dung
VI
Atlante FC

Đội

Atlante FC

Mexico · ATL

Đội hình34 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1916

Bảng xếp hạng

1
Liga MX
Liga MX
Mùa giải 2026Liga MX: Apertura
Vị trí
#14 / 18
Pts
8
P-W-D-L
9-1-5-3
GD · Form
-5 DLDDL

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

34
Ó. Jiménez Ó. Jiménez#1 · Thủ mônSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Sánchez G. Sánchez#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Tercero E. Tercero#4 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 H. Meza H. Meza#5 · Tiền vệ J. N. Carrera J. N. Carrera#6 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Julio J. Julio#7 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 4 E. Pizzuto E. Pizzuto#8 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 L. Puente L. Puente#9 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 O. Vazquez O. Vazquez#10 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Joaquin Alejandro Moxica Chapa Joaquin Alejandro Moxica Chapa#11 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Garcia Pardo M. Garcia Pardo#13 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Alfaro C. Alfaro#14 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jairón Andrés Charcopa Cabezas Jairón Andrés Charcopa Cabezas#15 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Gonzalez J. Gonzalez#16 · Tiền đạo L. Mejia L. Mejia#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Bermúdez C. Bermúdez#18 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Calzadilla L. Calzadilla#19 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 G. Adame G. Adame#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Ibarra J. Ibarra#21 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Barragan R. Barragan#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Fernández M. Fernández#25 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Escobar A. Escobar#27 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Walter Portales Walter Portales#29 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 M. Sarrafiore M. Sarrafiore#30 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 D. Bagüí D. Bagüí#32 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jordan García Jordan García#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Jiménez E. Jiménez#34 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Urzua A. Urzua#34 · Tiền vệ W. Clar W. Clar#37 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Quiroz A. Quiroz#44 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Coubert R. Coubert#184 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Contreras A. Contreras#185 · Tiền vệ D. Monarrez Campos D. Monarrez Campos#188 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Garcia S. Garcia#199 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0