Bỏ qua đến nội dung
VI
Austria

Đội

Austria

Áo · AUT

Đội hình26 Huấn luyện viên0 Loại độiĐội tuyển quốc gia Thành lập1904
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

6

Cầu thủ

26
A. Schlager A. Schlager#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Affengruber D. Affengruber#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Danso K. Danso#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 X. Schlager X. Schlager#4 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 S. Posch S. Posch#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 N. Seiwald N. Seiwald#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Christoph Lang Christoph Lang#7 · Tiền vệ V. Markovic V. Markovic#7 · Tiền vệ J. Adamu J. Adamu#8 · Tiền đạo S. Kalajdzic S. Kalajdzic#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Gregoritsch M. Gregoritsch#11 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 F. Wiegele F. Wiegele#12 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Jungwirth L. Jungwirth#13 · Thủ môn M. Wöber M. Wöber#14 · Hậu vệ N. Veratschnig N. Veratschnig#15 · Hậu vệ P. Lienhart P. Lienhart#15 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Mwene P. Mwene#16 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Chukwuemeka C. Chukwuemeka#17 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Schmid R. Schmid#18 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Grüll M. Grüll#19 · Tiền đạo K. Laimer K. Laimer#20 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Horvath S. Horvath#20 · Tiền vệ P. Wimmer P. Wimmer#21 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Prass A. Prass#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Friedl M. Friedl#23 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Wanner P. Wanner#24 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0