Frauen Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga Women
- Vị trí
- #8 / 14
- Pts
- 6
- P-W-D-L
- 4-2-0-2
- GD · Form
- +1 LWLW
Đội
Đức
C. Voll#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Ostermeier#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Friedrich#3 · Hậu vệ
C. Wenger#5 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Platner#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Kramer#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Brandau#8 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Kehrer#9 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Gonzalez#10 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
N. Kowalski#11 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Borggräfe#12 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Wallrabenstein#14 · Hậu vệ
S. Zdebel#16 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Mädl#17 · Tiền đạo
L. Loonen#18 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Bender#19 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Fudalla#21 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Sternad#23 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
L. Turányi#24 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Müller#27 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
P.Tomasiak#28 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
C. Simon#30 · Hậu vệ
L. Misini#34 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Coskun#42 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Lindner#43 · Tiền đạo