Allsvenskan
Mùa giải 2026Allsvenskan
- Vị trí
- #6 / 16
- Pts
- 33
- P-W-D-L
- 21-8-9-4
- GD · Form
- +4 DDLWW
Đội
Thụy Điển · HAC
A. Linde#1 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Wembangomo#5 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
A. Doumbia#6 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
M. Agger#7 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Hestnes#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Lindgren#9 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 12 · Kiến tạo 0
M. Rygaard#10 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 5
Julius Lindberg#11 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 6
Filip Ohman#12 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Hilvenius#13 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Haaland#14 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Leo Väisänen#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Engdahl#17 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Uhrström#18 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Seger#19 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
adrian svanback#20 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 6
A. Lundkvist#21 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
F. Helander#22 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
O. Samuelsson#23 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Bamir Sadiku#24 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Kondo#25 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Wawa#27 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
H. Ibrahim#32 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Andersson#35 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Jansson#40 · Hậu vệ
Etrit Berisha#99 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0