Bỏ qua đến nội dung
VI
BK Hacken

Đội

BK Hacken

Thụy Điển · HAC

Đội hình26 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1940

Bảng xếp hạng

1
Allsvenskan
Allsvenskan
Mùa giải 2026Allsvenskan
Vị trí
#6 / 16
Pts
33
P-W-D-L
21-8-9-4
GD · Form
+4 DDLWW
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

26
A. Linde A. Linde#1 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Wembangomo B. Wembangomo#5 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 A. Doumbia A. Doumbia#6 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 M. Agger M. Agger#7 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Hestnes S. Hestnes#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Lindgren G. Lindgren#9 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 12 · Kiến tạo 0 M. Rygaard M. Rygaard#10 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 5 Julius Lindberg Julius Lindberg#11 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 6 Filip Ohman Filip Ohman#12 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Hilvenius H. Hilvenius#13 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Haaland M. Haaland#14 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Leo Väisänen Leo Väisänen#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Engdahl B. Engdahl#17 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 W. Uhrström W. Uhrström#18 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Seger D. Seger#19 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 adrian svanback adrian svanback#20 · Tiền đạoSố trận 22 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 6 A. Lundkvist A. Lundkvist#21 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 F. Helander F. Helander#22 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 O. Samuelsson O. Samuelsson#23 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Bamir Sadiku Bamir Sadiku#24 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Kondo S. Kondo#25 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Wawa C. Wawa#27 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 H. Ibrahim H. Ibrahim#32 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Andersson D. Andersson#35 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Jansson C. Jansson#40 · Hậu vệ Etrit Berisha Etrit Berisha#99 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0