Bỏ qua đến nội dung
VI
Bournemouth

Đội

Bournemouth

Anh · BOU

Đội hình33 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1899

Bảng xếp hạng

2
Premier League
Premier League
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#15 / 20
Pts
3
P-W-D-L
4-0-3-1
GD · Form
-1 DDDL
UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#10 / 36
Pts
3
P-W-D-L
1-1-0-0
GD · Form
+1 W

Play Offs

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

33
Đ. Petrović Đ. Petrović#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Crampton K. Crampton#1 · Thủ môn Adrien Truffert Adrien Truffert#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Aarons M. Aarons#3 · Hậu vệ L. Cook L. Cook#4 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Christie Z. Christie#4 · Tiền vệ J. Hill J. Hill#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Soler J. Soler#6 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Brooks D. Brooks#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Alex Scott Alex Scott#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Evanilson Evanilson#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 C. Stevens C. Stevens#10 · Tiền vệ Malcom Dacosta Malcom Dacosta#10 · Tiền vệ R. Christie R. Christie#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 B. Doak B. Doak#11 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. Adams T. Adams#12 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 António Silva António Silva#14 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Smith A. Smith#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Tavernier M. Tavernier#16 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 F. Forster F. Forster#17 · Thủ môn B. Diakité B. Diakité#18 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Kluivert J. Kluivert#19 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Di Gregorio M. Di Gregorio#20 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Adli A. Adli#21 · Tiền vệ E. Kroupi E. Kroupi#22 · Tiền đạo J. Araujo J. Araujo#22 · Hậu vệ Juanlu Sánchez Juanlu Sánchez#24 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Tóth A. Tóth#27 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Jebbison D. Jebbison#29 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Á. Rodríguez Á. Rodríguez#30 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Rayan Rayan#37 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Veljko Milosavljević Veljko Milosavljević#44 · Hậu vệ Remy Rees-Dottin Remy Rees-Dottin#51 · Tiền đạo