Premier League
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #15 / 20
- Pts
- 3
- P-W-D-L
- 4-0-3-1
- GD · Form
- -1 DDDL
Đội
Anh · BOU
Play Offs
Đ. Petrović#1 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Crampton#1 · Thủ môn
Adrien Truffert#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Aarons#3 · Hậu vệ
L. Cook#4 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. Christie#4 · Tiền vệ
J. Hill#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Soler#6 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Brooks#7 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Alex Scott#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Evanilson#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3
C. Stevens#10 · Tiền vệ
Malcom Dacosta#10 · Tiền vệ
R. Christie#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
B. Doak#11 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
T. Adams#12 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
António Silva#14 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Smith#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Tavernier#16 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
F. Forster#17 · Thủ môn
B. Diakité#18 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Kluivert#19 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Di Gregorio#20 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Adli#21 · Tiền vệ
E. Kroupi#22 · Tiền đạo
J. Araujo#22 · Hậu vệ
Juanlu Sánchez#24 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Tóth#27 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Jebbison#29 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Á. Rodríguez#30 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Rayan#37 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Veljko Milosavljević#44 · Hậu vệ
Remy Rees-Dottin#51 · Tiền đạo