Bỏ qua đến nội dung
VI
Bradford

Đội

Bradford

Anh · BRA

Đội hình29 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1903

Bảng xếp hạng

1
League One
League One
Mùa giải 2026League One
Vị trí
#3 / 24
Pts
12
P-W-D-L
6-4-0-2
GD · Form
+2 WWLLW

Promotion - League One (Play Offs)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

29
C. Dawson C. Dawson#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Welch R. Welch#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Touray I. Touray#3 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Gillesphey M. Gillesphey#5 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 C. Connolly C. Connolly#6 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 J. Neufville J. Neufville#7 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Phillips A. Phillips#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Beesley J. Beesley#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Sarcevic A. Sarcevic#10 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Humphrys S. Humphrys#11 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 H. Matthews H. Matthews#14 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Baldwin A. Baldwin#15 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 George Christopher John Pratt George Christopher John Pratt#16 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Wright T. Wright#17 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Jackson K. Jackson#19 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Henry Cartwright Henry Cartwright#20 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. McCracken J. McCracken#21 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kieran Morgan Kieran Morgan#22 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Pointon B. Pointon#23 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 W. Swan W. Swan#24 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 N. Powell N. Powell#25 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 C. O'Keeffe C. O'Keeffe#27 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Pennington M. Pennington#28 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Harry Ibbitson Harry Ibbitson#29 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Lunn O. Lunn#30 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Lapslie G. Lapslie#32 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Barrow H. Barrow#41 · Thủ môn O. Hewitt O. HewittHậu vệ L. Gomes L. GomesTiền vệ