Bỏ qua đến nội dung
VI
Bristol City

Đội

Bristol City

Anh · BRI

Đội hình31 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1894

Bảng xếp hạng

1
Championship
Championship
Mùa giải 2026Championship
Vị trí
#13 / 24
Pts
10
P-W-D-L
7-3-1-3
GD · Form
-2 LLWWW

Không có sẵn

3
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

31
S. Tickle S. Tickle#1 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Eissat L. Eissat#2 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 C. Pring C. Pring#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Randell A. Randell#4 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Atkinson R. Atkinson#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. De Keersmaecker B. De Keersmaecker#6 · Tiền vệ Y. Hirakawa Y. Hirakawa#7 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Williams J. Williams#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Tolaj L. Tolaj#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 S. Twine S. Twine#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 S. Bell S. Bell#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Knight J. Knight#12 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Horvat T. Horvat#14 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Dickie R. Dickie#16 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Wallace J. Wallace#17 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 B. O'Neill B. O'Neill#19 · Tiền đạo G. Tanner G. Tanner#19 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Greenwood S. Greenwood#20 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Rio Cardines Rio Cardines#21 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 6 D. Ballard D. Ballard#23 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 Sebastian  Naylor Sebastian Naylor#24 · Hậu vệ Ephrahim Yeboah Ephrahim Yeboah#25 · Tiền đạo G. Yah G. Yah#27 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Morrison E. Morrison#31 · Tiền vệ L. Thomas L. Thomas#32 · Thủ môn N. Eile N. Eile#38 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Collins B. Collins#40 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Daniel Ezendu Daniel Ezendu#42 · Tiền vệ E. Adebayo E. Adebayo#45 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Thelwell M. Thelwell#46 · Hậu vệ R. Young R. Young#48 · Tiền đạo