Championship
Mùa giải 2026Championship
- Vị trí
- #13 / 24
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 7-3-1-3
- GD · Form
- -2 LLWWW
Đội
Anh · BRI
S. Tickle#1 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Eissat#2 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
C. Pring#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Randell#4 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Atkinson#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. De Keersmaecker#6 · Tiền vệ
Y. Hirakawa#7 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Williams#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Tolaj#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
S. Twine#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
S. Bell#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Knight#12 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Horvat#14 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Dickie#16 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Wallace#17 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
B. O'Neill#19 · Tiền đạo
G. Tanner#19 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Greenwood#20 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Rio Cardines#21 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 6
D. Ballard#23 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
Sebastian Naylor#24 · Hậu vệ
Ephrahim Yeboah#25 · Tiền đạo
G. Yah#27 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Morrison#31 · Tiền vệ
L. Thomas#32 · Thủ môn
N. Eile#38 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Collins#40 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Daniel Ezendu#42 · Tiền vệ
E. Adebayo#45 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Thelwell#46 · Hậu vệ
R. Young#48 · Tiền đạo