Bỏ qua đến nội dung
VI
Bristol Rovers

Đội

Bristol Rovers

Anh · BRI

Đội hình25 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1883

Bảng xếp hạng

1
League Two
League Two
Mùa giải 2026League Two
Vị trí
#2 / 24
Pts
12
P-W-D-L
6-4-0-2
GD · Form
+4 LWWWW

Promotion - League One

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

2

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

25
Brad Young Brad Young#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. James T. James#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 J. Sparkes J. Sparkes#3 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Balmer K. Balmer#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Kilgour A. Kilgour#5 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Mola C. Mola#6 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Forde S. Forde#7 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Russell-Denny R. Russell-Denny#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Quigley J. Quigley#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Kamwa B. Kamwa#10 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Aitchison J. Aitchison#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Purrington B. Purrington#14 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 C. Kelly C. Kelly#17 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Harrison E. Harrison#19 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Smallwood R. Smallwood#21 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Keenan Gough Keenan Gough#22 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Southam-Hales M. Southam-Hales#23 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Leigh T. Leigh#24 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 R. Harbottle R. Harbottle#26 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Sanyaolu P. Sanyaolu#27 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Cavegn F. Cavegn#29 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 O. Dewsbury O. Dewsbury#30 · Tiền đạo Charlie Binns Charlie Binns#32 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Rijks M. Rijks#33 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. De Havilland R. De Havilland#33 · Tiền vệ