Bỏ qua đến nội dung
VI
Burnley

Đội

Burnley

Anh · BUR

Đội hình36 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1882

Bảng xếp hạng

1
Championship
Championship
Mùa giải 2026Championship
Vị trí
#24 / 24
Pts
3
P-W-D-L
7-0-3-4
GD · Form
-8 LDLDL

Relegation - League One

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

36
C. Edwards C. Edwards#1 · Thủ môn M. Weiß M. Weiß#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Walker K. Walker#2 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Max Alleyne Max Alleyne#3 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Campbell M. Campbell#4 · Hậu vệ R. Hatate R. Hatate#5 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 B. Humphreys B. Humphreys#6 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Brierley G. Brierley#6 · Tiền vệ J. Bruun Larsen J. Bruun Larsen#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 U. Raghouber U. Raghouber#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Vardy J. Vardy#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Marcus Edwards Marcus Edwards#10 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 B. Pouri-Siewe B. Pouri-Siewe#11 · Tiền đạo Z. Amdouni Z. Amdouni#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 D. Satpaev D. Satpaev#12 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Amos B. Amos#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Roberts C. Roberts#14 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ahmedhodžić A. Ahmedhodžić#15 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Hountondji A. Hountondji#17 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Ekdal H. Ekdal#18 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Ramazani L. Ramazani#19 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 S. Sambo S. Sambo#20 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Obafemi M. Obafemi#21 · Tiền đạo A. Ramsey A. Ramsey#21 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 O. Sonne O. Sonne#22 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lucas Pires Lucas Pires#23 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Broja A. Broja#27 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Mejbri H. Mejbri#28 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Laurent J. Laurent#29 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Castell L. Castell#30 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Trésor M. Trésor#31 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Banel J. Banel#34 · Tiền đạo A. Barnes A. Barnes#35 · Tiền đạo G. Coudert G. Coudert#37 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Igor Igor#44 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 E. Clark E. Clark#47 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0