Eredivisie
Mùa giải 2026Eredivisie
- Vị trí
- #15 / 18
- Pts
- 4
- P-W-D-L
- 6-1-1-4
- GD · Form
- -9 WDLLL
Đội
Hà Lan · CAM
T. Jansen#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Bouah#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Berkhout#3 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Baouf#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Amofa#6 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Bouhoudane#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
N. Souren#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Vink#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. El Arguioui#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
I. Hamache#11 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
N. Binder#13 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
B. van Duijl#14 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
F. Kvam#15 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. Mulders#16 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ethan Apkakou#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Wiebe van der Heide#18 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Meijster#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Plogmann#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Jetten#23 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Kalisvaart#24 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Kooistra#27 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Costarelli#28 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Iwan Henstra#29 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Çeka#30 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Vogelzang#33 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Maertens#33 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Bruinsma#38 · Tiền vệ
Wessel van der Goot#40 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Amar Bakkati#43 · Hậu vệ
D. Look#47 · Tiền đạo
D. Westerhof#48 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Asselman#62 · Tiền vệ
L. VanderbruggenTiền vệ