Bỏ qua đến nội dung
VI
Celtic

Đội

Celtic

Scotland · CEL

Đội hình32 Huấn luyện viên2 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1888

Bảng xếp hạng

2
Premiership
Premiership
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#1 / 12
Pts
18
P-W-D-L
6-6-0-0
GD · Form
+11 WWWWW

Promotion - Premiership (Championship Group)

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#28 / 36
Pts
0
P-W-D-L
1-0-0-1
GD · Form
-2 L

Giải đấu

5

Huấn luyện viên

2

Cầu thủ

32
V. Sinisalo V. Sinisalo#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Johnston A. Johnston#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Lotomba J. Lotomba#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Scales L. Scales#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Emenalo L. Emenalo#5 · Tiền vệ S. McGarry S. McGarry#5 · Tiền vệ A. Trusty A. Trusty#6 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Nygren B. Nygren#8 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 4 K. Høgh K. Høgh#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 C. Durán C. Durán#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 3 F. Turley F. Turley#12 · Tiền vệ Yang Hyun-Jun Yang Hyun-Jun#13 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 L. McCowan L. McCowan#14 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Tounekti S. Tounekti#17 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Sørensen O. Sørensen#18 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Osmand C. Osmand#19 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Carter-Vickers C. Carter-Vickers#20 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Oxlade-Chamberlain A. Oxlade-Chamberlain#21 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Baur M. Baur#22 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 H. Hassan H. Hassan#23 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Johnstone S. Johnstone#26 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Shumaira Mheuka Shumaira Mheuka#29 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Doohan R. Doohan#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. van den Berg J. van den Berg#35 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. McGregor C. McGregor#42 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Murray D. Murray#47 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Forrest J. Forrest#49 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. McArdle S. McArdle#50 · Tiền vệ Colby Donovan Colby Donovan#51 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ralston A. Ralston#56 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Tierney K. Tierney#63 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 J. Haney J. HaneyHậu vệ