Bỏ qua đến nội dung
VI
Cerro Porteno

Đội

Cerro Porteno

Paraguay · CER

Đội hình37 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1912

Bảng xếp hạng

2
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

6

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

37
M. Roffo M. Roffo#1 · Thủ mônSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Domínguez F. Domínguez#2 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 A. Espinola A. Espinola#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Cañete A. Cañete#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Morel J. Morel#5 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 L. Merolla L. Merolla#6 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Rodríguez D. Rodríguez#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Paredes C. Paredes#8 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Domínguez C. Domínguez#10 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Iturbe J. Iturbe#11 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Martínez A. Martínez#12 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Benítez G. Benítez#13 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 L. Quintana L. Quintana#14 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Riveros B. Riveros#15 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Ramírez I. Ramírez#16 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 G. Aguayo G. Aguayo#17 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Espinola D. Espinola#17 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Gamarra A. Gamarra#18 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 P. Vegetti P. Vegetti#19 · Tiền đạoSố trận 18 · Bàn thắng 8 · Kiến tạo 0 E. Almendra E. Almendra#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Araújo S. Araújo#21 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Velázquez G. Velázquez#23 · Hậu vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Acosta E. Acosta#24 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Fernández R. Fernández#25 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Piris Da Motta R. Piris Da Motta#26 · Tiền vệSố trận 12 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Torres J. Torres#27 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 C. Franco C. Franco#28 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Giménez G. Giménez#30 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Aliseda I. Aliseda#31 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 C. Bobadilla C. Bobadilla#32 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 E. Gonzalez E. Gonzalez#33 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Luciatti B. Luciatti#33 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Chaparro M. Chaparro#35 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Noguera F. Noguera#36 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Sanchez V. Sanchez#37 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. J. Servin L. J. Servin#39 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Klimowicz M. Klimowicz#40 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0