League Two
Mùa giải 2026League Two
- Vị trí
- #4 / 24
- Pts
- 11
- P-W-D-L
- 6-3-2-1
- GD · Form
- +3 WDWDL
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Đội
Anh · CHE
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
J. Day#1 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Tomkinson#3 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Tomlinson#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
R. Cundy#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Wilson#6 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Stevenson#7 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. McCann#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 0
K. Otchere#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Miller#10 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Bickerstaff#11 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Broom#14 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
S. McWilliams#17 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Weimann#18 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
J. Evans#19 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
Favour Onukwuli#20 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Nurse#21 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Stanway#23 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Sweeney#25 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Shipley#26 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
M. Diallo#31 · Thủ môn
F. Willcox#33 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Barber#35 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Hill#36 · Tiền vệ
E. Hardy#41 · Tiền đạo