Bỏ qua đến nội dung
VI
Chico

Đội

Chico

Colombia · CHI

Đội hình35 Huấn luyện viên10 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2002

Bảng xếp hạng

2
Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Apertura
Vị trí
#18 / 20
Pts
17
P-W-D-L
19-5-2-12
GD · Form
-17 LWWDD
Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Clausura
Vị trí
#16 / 20
Pts
8
P-W-D-L
8-2-2-4
GD · Form
-8 LWWDD
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

2

Huấn luyện viên

10

Cầu thủ

35
D. Agudelo D. Agudelo#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Caicedo R. Caicedo#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Saldana A. Saldana#2 · Hậu vệSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Polanco D. Polanco#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Juan Quiceno Juan Quiceno#3 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Mena J. Mena#4 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Alomía J. Alomía#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Aedo A. Aedo#6 · Tiền vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 J. Díaz J. Díaz#6 · Tiền vệSố trận 28 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 F. Cifuentes F. Cifuentes#7 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Salazar S. Salazar#8 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 I. Camargo I. Camargo#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Cabrera Y. Cabrera#10 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 D. Ramírez D. Ramírez#11 · Tiền vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 B. Zapata B. Zapata#12 · Thủ mônSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Martínez Y. Martínez#13 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Blanco C. Blanco#14 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. A. Campo Chara J. A. Campo Chara#14 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Navarro S. Navarro#15 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Mera S. Mera#16 · Tiền đạo E. Sarria E. Sarria#17 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Oscar Caicedo Oscar Caicedo#17 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. C. Palacios J. C. Palacios#18 · Tiền vệ J. Castillo J. Castillo#19 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sebastián Viveros Sebastián Viveros#20 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Pimentel J. Pimentel#21 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Alejandro Maya Alejandro Maya#22 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Díaz J. Díaz#22 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Banguero A. Banguero#24 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 C. Mosquera C. Mosquera#24 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Palma J. Palma#25 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Jhonny Jordán Jhonny Jordán#27 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Juan Penaloza Juan Penaloza#28 · Tiền vệ Mateo Gomez Mateo Gomez#30 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Quintero L. Quintero#30 · Thủ môn