Ligue 2
Mùa giải 2026Ligue 2
- Vị trí
- #15 / 18
- Pts
- 6
- P-W-D-L
- 7-0-6-1
- GD · Form
- -2 DDDDD
Đội
Pháp · CLE
A. Baallal#2 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Pelmard#3 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Kabeya#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Grillot#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Koné#6 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Bianchini#7 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Luís Semedo#9 · Tiền đạo
J. Sambia#10 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
M. Douane#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. N'Simba#12 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Astic#13 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Ndiaye#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Diop#17 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Noam Strotz#18 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Bouchenna#19 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Salmier#21 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Marouane Admar#22 · Tiền vệ
A. Hunou#23 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
R. Kouamé#26 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. M'Bahia#28 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Saintorens#29 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Guivarch#30 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Nyindong Tsamouna#39 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Ackra#44 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Donavin#45 · Hậu vệ
E. Cantero#77 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Okou#90 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
I. Coulibaly#93 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Boto#97 · Hậu vệ