Primera División
Mùa giải 2026Primera Division: Tabla Anual
- Vị trí
- #6 / 18
- Pts
- 41
- P-W-D-L
- 26-12-5-9
- GD · Form
- -9 LLLLL
Promotion - Copa Sudamericana (Qualification)
Đội
Peru
Promotion - Copa Sudamericana (Qualification)
H. Camacho#1 · Thủ mônSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. González#2 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Campos#4 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Palomino#5 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ayarza#6 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0
J. Ospina#7 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Torres#10 · Tiền đạoSố trận 24 · Bàn thắng 9 · Kiến tạo 4
J. Quintero#11 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 1
L. Pretel#12 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Guevara#14 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Sánchez#15 · Tiền vệSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Chávez#16 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Velarde#17 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
O. Takeuchi#18 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 3
M. Torres#20 · Tiền đạoSố trận 21 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
S. Zarabia#22 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Rizzo#24 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
D. Gonzáles#26 · Hậu vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Barrios#27 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
M. Kaufman#30 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Quintana#31 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 5
C. Pimienta#33 · Hậu vệSố trận 26 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
J. Cardenas#37 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Apaza#41 · Tiền vệ
C. Adan#42 · Tiền vệ
L. Buleje#45 · Tiền vệ
F. Espinoza#77 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
J. Gomez#99 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0