Bỏ qua đến nội dung
VI
Comerciantes Unidos

Đội

Comerciantes Unidos

Peru · COM

Đội hình25 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập2002

Bảng xếp hạng

3
Primera División
Primera División
Mùa giải 2026Primera Division: Tabla Anual
Vị trí
#14 / 18
Pts
30
P-W-D-L
27-7-9-11
GD · Form
-3 LLDLW
Primera División
Primera División
Mùa giải 2026Primera Division: Apertura
Vị trí
#9 / 18
Pts
21
P-W-D-L
17-5-6-6
GD · Form
-2 LDLDL
Primera División
Primera División
Mùa giải 2026Primera Division: Clausura
Vị trí
#13 / 18
Pts
9
P-W-D-L
10-2-3-5
GD · Form
-1 LLDLW
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

25
A. Arias A. Arias#4 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Rodriguez J. Rodriguez#6 · Hậu vệSố trận 26 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 W. Ayoví W. Ayoví#8 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 M. Sen M. Sen#9 · Tiền đạoSố trận 27 · Bàn thắng 9 · Kiến tạo 2 M. Carpio M. Carpio#10 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 J. Herrera J. Herrera#11 · Tiền đạoSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 D. Lopez D. Lopez#12 · Thủ môn M. Pérez M. Pérez#13 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 Thiago Salinas Thiago Salinas#14 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Cossio A. Cossio#15 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 R. Rojas R. Rojas#16 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 M. Córdova M. Córdova#17 · Thủ mônSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Rodríguez A. Rodríguez#18 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Lino D. Lino#19 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Parodi J. Parodi#20 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Rodrigo Gary Vilca Betetta Rodrigo Gary Vilca Betetta#25 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 7 O. Pinto O. Pinto#28 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Guzmán P. Guzmán#30 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Sánchez J. Sánchez#32 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Miguel Hilario Miguel Hilario#33 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Alcedo F. Alcedo#40 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Olivares J. Olivares#50 · Tiền đạoSố trận 20 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 Y. Gamero Y. Gamero#54 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Paolo Gessu Fuentes Varcárcel Paolo Gessu Fuentes Varcárcel#66 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alejandro Charun Valdez Jose Pablo Alejandro Charun Valdez Jose Pablo#99 · Thủ môn