Primera División
Mùa giải 2026Primera Division: Tabla Anual
- Vị trí
- #14 / 18
- Pts
- 30
- P-W-D-L
- 27-7-9-11
- GD · Form
- -3 LLDLW
Đội
Peru · COM
A. Arias#4 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Rodriguez#6 · Hậu vệSố trận 26 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1
W. Ayoví#8 · Tiền đạoSố trận 17 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
M. Sen#9 · Tiền đạoSố trận 27 · Bàn thắng 9 · Kiến tạo 2
M. Carpio#10 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
J. Herrera#11 · Tiền đạoSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
D. Lopez#12 · Thủ môn
M. Pérez#13 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
Thiago Salinas#14 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Cossio#15 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
R. Rojas#16 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
M. Córdova#17 · Thủ mônSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Rodríguez#18 · Tiền vệSố trận 24 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Lino#19 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Parodi#20 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Rodrigo Gary Vilca Betetta#25 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 7
O. Pinto#28 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Guzmán#30 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Sánchez#32 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Miguel Hilario#33 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Alcedo#40 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
J. Olivares#50 · Tiền đạoSố trận 20 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
Y. Gamero#54 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Paolo Gessu Fuentes Varcárcel#66 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Alejandro Charun Valdez Jose Pablo#99 · Thủ môn