Bỏ qua đến nội dung
VI
Cucuta

Đội

Cucuta

Colombia · CUC

Đội hình31 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1949

Bảng xếp hạng

2
Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Apertura
Vị trí
#19 / 20
Pts
16
P-W-D-L
19-3-7-9
GD · Form
-13 LDLWW
Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Clausura
Vị trí
#13 / 20
Pts
9
P-W-D-L
9-2-3-4
GD · Form
-6 LDLWW

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

31
J. Ramírez J. Ramírez#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ballesteros A. Ballesteros#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Lópes H. Lópes#2 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Calcaterra D. Calcaterra#3 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Quiñónes J. Quiñónes#4 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 V. Mejía V. Mejía#5 · Tiền vệSố trận 28 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. E. Manyoma Cordoba J. E. Manyoma Cordoba#7 · Tiền đạo N. Quiñónes N. Quiñónes#7 · Tiền đạo J. Ceballos J. Ceballos#8 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Peralta J. Peralta#9 · Tiền đạoSố trận 19 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 0 L. Berdugo L. Berdugo#10 · Tiền vệSố trận 28 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 7 G. Torres G. Torres#11 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 F. Abadia F. Abadia#12 · Thủ môn Breiner Rodriguez Breiner Rodriguez#13 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Tamayo K. Tamayo#14 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Santiago Vasquez Santiago Vasquez#15 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Londoño K. Londoño#16 · Tiền vệSố trận 18 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Ochoa L. Ochoa#17 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Gelvez D. Gelvez#20 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Carabalí M. Carabalí#21 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Mayo S. Mayo#23 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Munoz D. Munoz#24 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Abonía Y. Abonía#26 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 M. Duarte M. Duarte#27 · Hậu vệSố trận 23 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 L. Ríos L. Ríos#29 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 B. Montaño B. Montaño#30 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Jesús Antonio Díaz Gómez Jesús Antonio Díaz Gómez#31 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Agudelo J. Agudelo#32 · Tiền đạoSố trận 15 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Támara S. Támara#33 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Beltran H. Beltran#77 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Neneco Neneco#77 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0