Bỏ qua đến nội dung
VI
De Graafschap

Đội

De Graafschap

Hà Lan · GRA

Đội hình34 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1954

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#19 / 20
Pts
4
P-W-D-L
6-1-1-4
GD · Form
-11 WLLLL
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#19 / 20
Pts
4
P-W-D-L
6-1-1-4
GD · Form
-11 WLLLL
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#1 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —

Promotion - Eredivisie (Promotion)

Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#1 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —

Promotion - Eredivisie (Promotion)

Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#1 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —

Promotion - Eredivisie (Promotion)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

34
T. Wieggers T. Wieggers#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Wieckhoff J. Wieckhoff#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Besselink R. Besselink#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Hardeman J. Hardeman#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Schoppema L. Schoppema#5 · Hậu vệ C. Leemans C. Leemans#6 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Bjorn van Zijl Bjorn van Zijl#7 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Warmerdam D. Warmerdam#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Kania J. Kania#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0 F. de Jong F. de Jong#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Mero T. Mero#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Gijs Bolk Gijs Bolk#14 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Kok T. Kok#15 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Martens N. Martens#16 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 N. Kaninda N. Kaninda#17 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Denzel Eijken Denzel Eijken#18 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gabriele Finocchiaro Gabriele Finocchiaro#20 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Symons K. Symons#21 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Reverson P. Reverson#22 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Diemers M. Diemers#23 · Tiền vệ J. Meerstadt J. Meerstadt#24 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Pabai M. Pabai#25 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Ahmeti-Grainca N. Ahmeti-Grainca#27 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Triep J. Triep#28 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Mambo B. Mambo#30 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Jonkers R. Jonkers#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sam Bouwman Sam Bouwman#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tygo Grotenhuis Tygo Grotenhuis#32 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Nic Hartgers Nic Hartgers#34 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Tang K. Tang#35 · Tiền vệ Tim Braem Tim Braem#36 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Eroglu C. Eroglu#37 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Smits M. Smits#38 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Kyano Kwint Kyano Kwint#40 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0