Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
- Vị trí
- #16 / 20
- Pts
- 7
- P-W-D-L
- 7-2-1-4
- GD · Form
- -4 WLLLW
Đội
Hà Lan · BOS
P. van de Merbel#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Sheddy Barglan#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
S. Maas#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. van Heertum#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Felida#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Sille#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Monzialo#8 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
S. Karlsson Grach#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
Devon Decorte#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
J. De Vries#11 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Wang Bohao#16 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Semedo#17 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
H. Eikelboom#18 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Millis#18 · Tiền vệ
R. Wolters#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Murre#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Jeffry Fortes#22 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Silvan Broker#25 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Hoffman#27 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. Akmum#27 · Hậu vệ
E. Bijlsma#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Laros#33 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
S. van Daalen#39 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Boumassaoudi#40 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. de Rooij#41 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Boushaba#46 · Tiền vệ
Jayden Ettienne#53 · Hậu vệ
G. Hessels#55 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. van Balsfoort#66 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0