Bỏ qua đến nội dung
VI
Deportivo Cali

Đội

Deportivo Cali

Colombia · CAL

Đội hình32 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1912

Bảng xếp hạng

2
Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Apertura
Vị trí
#9 / 20
Pts
27
P-W-D-L
19-7-6-6
GD · Form
+4 WDDLD
Primera A
Primera A
Mùa giải 2026Clausura
Vị trí
#8 / 20
Pts
12
P-W-D-L
8-3-3-2
GD · Form
+3 WDDLD

Post season qualification

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

32
P. Gallese P. Gallese#1 · Thủ mônSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Moya J. Moya#2 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Fernando Antonio Álvarez Amador Fernando Antonio Álvarez Amador#4 · Hậu vệSố trận 22 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Cuéllar G. Cuéllar#5 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 D. Giraldo D. Giraldo#8 · Tiền vệSố trận 19 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Dinenno J. Dinenno#9 · Tiền đạoSố trận 23 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 E. Reynoso E. Reynoso#10 · Tiền vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 J. Caldera J. Caldera#12 · Hậu vệSố trận 16 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 R. Pájaro R. Pájaro#13 · Tiền vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Castillo Manyoma A. Castillo Manyoma#14 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Chaverra L. Chaverra#15 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 K. Sandoval K. Sandoval#16 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Hurtado A. Hurtado#18 · Tiền đạoSố trận 25 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 0 J. Martínez J. Martínez#19 · Tiền vệSố trận 27 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 6 E. Bello E. Bello#20 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 N. Benedetti N. Benedetti#21 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 S. Rodríguez S. Rodríguez#23 · Tiền đạoSố trận 25 · Bàn thắng 10 · Kiến tạo 2 K. Suárez K. Suárez#24 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Tello J. Tello#26 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Viáfara F. Viáfara#27 · Hậu vệSố trận 27 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 E. Velasco E. Velasco#28 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Kevin Caicedo Kevin Caicedo#29 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Juan Gomez Juan Gomez#30 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Gomez J. Gomez#30 · Tiền vệ S. Mondragon S. Mondragon#32 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Vallecilla S. Vallecilla#35 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Correa M. Correa#36 · Tiền vệ A. Rodríguez A. Rodríguez#38 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Benitez M. Benitez#41 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Santiago Martinez Santiago Martinez#43 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Botero M. Botero#45 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Bacca C. Bacca#70 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0