Primera División
Mùa giải 2026Primera Division: Tabla Anual
- Vị trí
- #2 / 14
- Pts
- 44
- P-W-D-L
- 23-13-5-5
- GD · Form
- +13 DLWWD
Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
Đội
Venezuela · TAC
Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
Promotion - Liga FUTVE (Apertura - Quadrangular)
Promotion - Liga FUTVE (Clausura - Quadrangular)
A. Araque#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Sánchez#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Lusnig#3 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Fratta#4 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Montanez#6 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Peñaranda#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Pollero#9 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
C. Sosa#10 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Woiski#11 · Tiền đạo
D. Díaz#11 · Tiền vệ
P. Camacho#13 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Palmezano#14 · Tiền vệ
J. Balza#17 · Tiền đạo
A. Rondon#19 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Calzadilla#20 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
V. Adamo#21 · Tiền đạo
Ó. Hernández#23 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Caraballo#24 · Tiền vệ
A. Pérez#25 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Boscan#26 · Hậu vệ
L. Zúñiga#27 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Edwin Vargas#30 · Thủ môn
Carlos Mendez#31 · Tiền vệ
J. Duarte#37 · Tiền đạo
G. Lozano#38 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Juan Sanguino#39 · Tiền đạo
W. Wilches#41 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Roa#43 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Tamiche#44 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Franco Provenzano#45 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Ramírez#70 · Tiền đạo
D. Alfonzo#88 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0