Liga I
Mùa giải 2026Liga I
- Vị trí
- #2 / 16
- Pts
- 20
- P-W-D-L
- 9-6-2-1
- GD · Form
- +12 WWDWW
Promotion - Superliga (Championship Group)
Đội
Romania · DIN
Promotion - Superliga (Championship Group)
D. Epassy#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Imran Fetai#5 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Verreth#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Musi#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Diogo Pinto#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Karamoko#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
C. Cîrjan#10 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
N. Stoioanov#15 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Godwin Udosen#16 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Hintsa#18 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
R. Radu#19 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Irimia#20 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Cristian Petrișor Mihai#21 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Darío Benavides#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Tarba#23 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Mazilu#26 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Alberto Soro#29 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2
M. Duțu#30 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Opruț#31 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Costin Gabriel Ungureanu#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Bellaarouch#36 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Martín Pascual#44 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
G. Puşcaş#47 · Tiền đạo
S. Opriș#66 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Roșca#73 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Armstrong#77 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 8
Matteo N'Giuwu#88 · Tiền vệ
A. Mărginean#90 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
D. Zandbergen#97 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1