Bỏ qua đến nội dung
VI
Dinamo Bucuresti

Đội

Dinamo Bucuresti

Romania · DIN

Đội hình29 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1948

Bảng xếp hạng

1
Liga I
Liga I
Mùa giải 2026Liga I
Vị trí
#2 / 16
Pts
20
P-W-D-L
9-6-2-1
GD · Form
+12 WWDWW

Promotion - Superliga (Championship Group)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

29
D. Epassy D. Epassy#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Imran Fetai Imran Fetai#5 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Verreth M. Verreth#6 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Musi A. Musi#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Diogo Pinto Diogo Pinto#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Karamoko M. Karamoko#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 C. Cîrjan C. Cîrjan#10 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 N. Stoioanov N. Stoioanov#15 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Godwin Udosen Godwin Udosen#16 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Hintsa O. Hintsa#18 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 R. Radu R. Radu#19 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Irimia D. Irimia#20 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Cristian Petrișor Mihai Cristian Petrișor Mihai#21 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Darío Benavides Darío Benavides#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Tarba I. Tarba#23 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Mazilu A. Mazilu#26 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Alberto Soro Alberto Soro#29 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 2 M. Duțu M. Duțu#30 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Opruț R. Opruț#31 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Costin Gabriel Ungureanu Costin Gabriel Ungureanu#33 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Bellaarouch A. Bellaarouch#36 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Martín Pascual Martín Pascual#44 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 G. Puşcaş G. Puşcaş#47 · Tiền đạo S. Opriș S. Opriș#66 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Roșca A. Roșca#73 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Armstrong D. Armstrong#77 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 8 Matteo N'Giuwu Matteo N'Giuwu#88 · Tiền vệ A. Mărginean A. Mărginean#90 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Zandbergen D. Zandbergen#97 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1