Superliga
Mùa giải 2026Kategoria Superiore
- Vị trí
- #3 / 10
- Pts
- 9
- P-W-D-L
- 4-3-0-1
- GD · Form
- +3 WWWL
Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
Đội
Albania · DIN
Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
E. Sali#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. Ismaili#2 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Skender Meta#3 · Tiền vệ
E. Hoxhallari#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Adamu Ibrahim Alhassan#6 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Ajzeraj#7 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Goudiaby#8 · Tiền vệ
E. Qardaku#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Vila#10 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ruben Silva-Richards#11 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
F. Përndreca#13 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Bleta#16 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Metaj#18 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Tiago Nani#18 · Tiền đạo
I. Mustapha#19 · Tiền đạo
M. Ayodeji#20 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Qefalija#21 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Dita#22 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
F. Ferruku#24 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Aliji#27 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Manellari#28 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Berisha#29 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Rigers Rama#30 · Hậu vệ
J. Ochiche#44 · Hậu vệ
Ardit Manjani#44 · Tiền vệ
B. James#45 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lorran#47 · Tiền vệ
A. Teqja#77 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Rifa#88 · Tiền đạo
F. Ruçi#88 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Neziri#93 · Hậu vệ
T. Kiri#97 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. DardabellaThủ môn