Bỏ qua đến nội dung
VI
Dinamo Tirana

Đội

Dinamo Tirana

Albania · DIN

Đội hình33 Huấn luyện viên6 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1950

Bảng xếp hạng

1
Superliga
Superliga
Mùa giải 2026Kategoria Superiore
Vị trí
#3 / 10
Pts
9
P-W-D-L
4-3-0-1
GD · Form
+3 WWWL

Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

6

Cầu thủ

33
E. Sali E. Sali#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Ismaili Y. Ismaili#2 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Skender Meta Skender Meta#3 · Tiền vệ E. Hoxhallari E. Hoxhallari#5 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Adamu Ibrahim Alhassan Adamu Ibrahim Alhassan#6 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Ajzeraj A. Ajzeraj#7 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Goudiaby B. Goudiaby#8 · Tiền vệ E. Qardaku E. Qardaku#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Vila L. Vila#10 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ruben Silva-Richards Ruben Silva-Richards#11 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 F. Përndreca F. Përndreca#13 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Bleta N. Bleta#16 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Metaj D. Metaj#18 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tiago Nani Tiago Nani#18 · Tiền đạo I. Mustapha I. Mustapha#19 · Tiền đạo M. Ayodeji M. Ayodeji#20 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Qefalija K. Qefalija#21 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Dita B. Dita#22 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 F. Ferruku F. Ferruku#24 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Aliji N. Aliji#27 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Manellari I. Manellari#28 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Berisha H. Berisha#29 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Rigers Rama Rigers Rama#30 · Hậu vệ J. Ochiche J. Ochiche#44 · Hậu vệ Ardit Manjani Ardit Manjani#44 · Tiền vệ B. James B. James#45 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lorran Lorran#47 · Tiền vệ A. Teqja A. Teqja#77 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Rifa O. Rifa#88 · Tiền đạo F. Ruçi F. Ruçi#88 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Neziri F. Neziri#93 · Hậu vệ T. Kiri T. Kiri#97 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Dardabella E. DardabellaThủ môn