Bỏ qua đến nội dung
VI
Dinamo Zagreb

Đội

Dinamo Zagreb

Croatia · ZAG

Đội hình38 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1911

Bảng xếp hạng

2
HNL
HNL
Mùa giải 2026HNL
Vị trí
#4 / 10
Pts
13
P-W-D-L
6-4-1-1
GD · Form
+7 LWDWW

Promotion - Conference League (Qualification)

UEFA Europa League
UEFA Europa League
Mùa giải 2026League Round
Vị trí
#17 / 36
Pts
1
P-W-D-L
1-0-1-0
GD · Form
0 D

Play Offs

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

6

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

38
D. Zagorac D. Zagorac#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Znuderl T. Znuderl#1 · Thủ môn B. Goda B. Goda#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Kravtsov K. Kravtsov#5 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Radeljic S. Radeljic#6 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 Dani Rodríguez Dani Rodríguez#7 · Tiền vệ M. Zajc M. Zajc#8 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Dion Drena Beljo Dion Drena Beljo#9 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 11 · Kiến tạo 4 L. Stojković L. Stojković#10 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 S. Sunta S. Sunta#10 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Hoxha A. Hoxha#11 · Tiền đạoSố trận 13 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 P. Zaja P. Zaja#13 · Hậu vệ Paul Bismarck Tabinas Paul Bismarck Tabinas#13 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Prevljak S. Prevljak#14 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Brundic J. Brundic#14 · Tiền vệ A. Stojaković A. Stojaković#15 · Tiền đạo N. Galešić N. Galešić#15 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 N. Radnic N. Radnic#15 · Hậu vệ N. Nsoki N. Nsoki#16 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Ivanušec L. Ivanušec#17 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Mudražija R. Mudražija#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 M. Lisica M. Lisica#21 · Tiền đạoSố trận 14 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Olof Matteo Perez Vinlöf Olof Matteo Perez Vinlöf#22 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 E. Molchan E. Molchan#22 · Tiền vệ Iker Almena Iker Almena#23 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Kotarski D. Kotarski#24 · Thủ mônSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Valinčić M. Valinčić#25 · Hậu vệSố trận 12 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 S. McKenna S. McKenna#26 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Josip Mišić Josip Mišić#27 · Tiền vệSố trận 13 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 F. Topić F. Topić#30 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 I. Nevistić I. Nevistić#33 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Sergi Domínguez Sergi Domínguez#36 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Filipović I. Filipović#44 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Horvat P. Horvat#47 · Tiền đạo Nikolas Šimić Nikolas Šimić#48 · Hậu vệ L. Kačavenda L. Kačavenda#80 · Tiền vệSố trận 14 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 M. Oršić M. Oršić#99 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lautaro Ultra Lautaro UltraTiền vệ