Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
- Vị trí
- #20 / 20
- Pts
- 4
- P-W-D-L
- 7-1-1-5
- GD · Form
- -12 LLLLL
Đội
Hà Lan · DOR
C. Raatsie#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. van Osch#1 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Lechkar#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Henderikx#3 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Pinas#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Mpanzu#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
L. Riccio#6 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
N. Venema#7 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Senne Vugts#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. de Bie#9 · Tiền đạo
A. Ouarghi#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
N. Rossi#11 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
Dean Hogervorst#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Finn Oldenstam#13 · Thủ môn
Nathan Le Mouillour#13 · Thủ môn
Bae Seung-Gyun#14 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Y. M'Bemba#15 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Román#16 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Yunus Younous#17 · Tiền đạo
Y. Younous#17 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Robin van Asten#18 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Vetkal#21 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 0
J. van Aken#22 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Woudenberg#23 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Guus Huitzing#24 · Tiền vệ
T. Coremans#28 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Siginho Gerardo#29 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Kessrioui#34 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Hardley#44 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Lucas Gardenier#51 · Hậu vệ
D. Šits#77 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
N. Bischof#77 · Tiền đạo