Bỏ qua đến nội dung
VI
Dundalk

Đội

Dundalk

Ireland · DUN

Đội hình31 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1903
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

31
E. Minogue E. Minogue#1 · Thủ mônSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. O'Keeffe C. O'Keeffe#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 B. Burns B. Burns#3 · Hậu vệSố trận 32 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 M. Animasahun M. Animasahun#4 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Warren H. Warren#5 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Dervin A. Dervin#6 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 D. Horgan D. Horgan#7 · Tiền vệSố trận 31 · Bàn thắng 10 · Kiến tạo 10 H. Groome H. Groome#8 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 C. Dillon C. Dillon#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Leonardo Gaxha Leonardo Gaxha#10 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Teahan R. Teahan#11 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 L. Mulligan L. Mulligan#12 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Kearns C. Kearns#13 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Cherrie P. Cherrie#13 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Norman Garbett Norman Garbett#14 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Clarke T. Clarke#15 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 E. Vassenin E. Vassenin#16 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Tracey S. Tracey#17 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Buckley K. Buckley#18 · Tiền vệSố trận 30 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Sean Spaight Sean Spaight#19 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Mullen D. Mullen#21 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 T. Wilson T. Wilson#22 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2 A. M. Keogh A. M. Keogh#23 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Cornwall R. Cornwall#24 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 S. Casey S. Casey#25 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Ferguson M. Ferguson#26 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. McDaid D. McDaid#27 · Tiền vệSố trận 31 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1 TJ Molloy TJ Molloy#29 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Wilson T. Wilson#31 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Safaei S. Safaei#35 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Grivosti T. Grivosti#44 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2