SẮP TỚI
Dundalk
Bohemians
—
—
Đội
Ireland · DUN
E. Minogue#1 · Thủ mônSố trận 26 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. O'Keeffe#2 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
B. Burns#3 · Hậu vệSố trận 32 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
M. Animasahun#4 · Hậu vệSố trận 21 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Warren#5 · Hậu vệSố trận 17 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Dervin#6 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
D. Horgan#7 · Tiền vệSố trận 31 · Bàn thắng 10 · Kiến tạo 10
H. Groome#8 · Tiền vệSố trận 29 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
C. Dillon#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Leonardo Gaxha#10 · Tiền đạoSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Teahan#11 · Tiền vệSố trận 25 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
L. Mulligan#12 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Kearns#13 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Cherrie#13 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Norman Garbett#14 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Clarke#15 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
E. Vassenin#16 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Tracey#17 · Tiền vệSố trận 21 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Buckley#18 · Tiền vệSố trận 30 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Sean Spaight#19 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Mullen#21 · Tiền đạoSố trận 12 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
T. Wilson#22 · Hậu vệSố trận 25 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 2
A. M. Keogh#23 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Cornwall#24 · Hậu vệSố trận 19 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Casey#25 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Ferguson#26 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. McDaid#27 · Tiền vệSố trận 31 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1
TJ Molloy#29 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Wilson#31 · Hậu vệSố trận 20 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Safaei#35 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Grivosti#44 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2