Premiership
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #11 / 12
- Pts
- 5
- P-W-D-L
- 6-1-2-3
- GD · Form
- -5 DLWLL
Premiership (Relegation Group)
Đội
Scotland · DUN
Premiership (Relegation Group)
J. Walton#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Esselink#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Iurie Iovu#4 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Graham#6 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Merghem#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
Panutche Camará#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Z. Sapsford#9 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
D. Tait#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Ferry#11 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
E. Agyei#12 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Zidane Iqbal#14 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Rose#15 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Cameron#16 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Forbes#18 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Ciubotaru#19 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
N. Farrugia#20 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Randall#21 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
D. Naamo#22 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Rawlins#23 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Gilligan#23 · Tiền vệ
Abdoulaye Yoro#26 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Amissah#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Leiper#45 · Tiền vệ
L. Sassetti#60 · Tiền đạo
D. Bennie#77 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
I. Metsoko#93 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1