Bỏ qua đến nội dung
VI
Dundee

Đội

Dundee

Scotland · DUN

Đội hình30 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1893

Bảng xếp hạng

1
Premiership
Premiership
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#6 / 12
Pts
7
P-W-D-L
6-2-1-3
GD · Form
+1 LDLWW

Promotion - Premiership (Championship Group)

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

30
O. Goodman O. Goodman#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Lynch R. Lynch#1 · Thủ môn B. Halliday B. Halliday#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Odutayo I. Odutayo#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Astley R. Astley#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Bevan O. Bevan#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Akinmboni M. Akinmboni#6 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Wright D. Wright#7 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 R. Finnigan R. Finnigan#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Wales B. Wales#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Robertson F. Robertson#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Hay A. Hay#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Samuels I. Samuels#12 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. O'Hara K. O'Hara#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Forrest A. Forrest#14 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Murray S. Murray#15 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Moorhouse J. Moorhouse#16 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ž. Bešir Ž. Bešir#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Reilly C. Reilly#18 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Westley J. Westley#19 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 E. Crombie E. Crombie#19 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Fink B. Fink#21 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Wright J. Wright#26 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bevan J. Bevan#27 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 C. Jones C. Jones#28 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 H. Sharp H. Sharp#30 · Thủ môn A. Leiper A. Leiper#47 · Tiền vệ E. Hamilton E. Hamilton#48 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Bland R. Bland#60 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Hughes R. HughesTiền vệ