Premiership
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #6 / 12
- Pts
- 7
- P-W-D-L
- 6-2-1-3
- GD · Form
- +1 LDLWW
Promotion - Premiership (Championship Group)
Đội
Scotland · DUN
Promotion - Premiership (Championship Group)
O. Goodman#1 · Thủ mônSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Lynch#1 · Thủ môn
B. Halliday#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Odutayo#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Astley#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Bevan#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
M. Akinmboni#6 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Wright#7 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
R. Finnigan#8 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Wales#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Robertson#10 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Hay#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Samuels#12 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
K. O'Hara#13 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Forrest#14 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
S. Murray#15 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Moorhouse#16 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ž. Bešir#17 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Reilly#18 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Westley#19 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
E. Crombie#19 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Fink#21 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Wright#26 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Bevan#27 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
C. Jones#28 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
H. Sharp#30 · Thủ môn
A. Leiper#47 · Tiền vệ
E. Hamilton#48 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Bland#60 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. HughesTiền vệ