Bỏ qua đến nội dung
VI
Emmen

Đội

Emmen

Hà Lan · EMM

Đội hình29 Huấn luyện viên3 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1985

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#8 / 20
Pts
12
P-W-D-L
7-4-0-3
GD · Form
0 LLWLW

Promotion - Eredivisie (Promotion)

Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#8 / 20
Pts
12
P-W-D-L
7-4-0-3
GD · Form
0 LLWLW
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#6 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#6 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#6 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

3

Cầu thủ

29
S. Karssies S. Karssies#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Mukeh J. Mukeh#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Y. Dede-Lhomme Y. Dede-Lhomme#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 C. Østergaard C. Østergaard#4 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Voute D. Voute#5 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Staring C. Staring#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. Rhein T. Rhein#7 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Denk L. Denk#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Cooper J. Cooper#9 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 2 Mustafa Abdullatif Mustafa Abdullatif#10 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Amadin N. Amadin#11 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 F. Quispel F. Quispel#12 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 6 · Kiến tạo 0 Stan van Manen Stan van Manen#14 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Sunder C. Sunder#15 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Aaron Wanki Aaron Wanki#16 · Thủ môn D. Baron D. Baron#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Van Hove B. Van Hove#17 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 V. Carus V. Carus#18 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Peter Quispel Peter Quispel#18 · Tiền vệ A. Hojabrpour A. Hojabrpour#21 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Breij M. Breij#22 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 D. Lambers D. Lambers#23 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Everink L. Everink#24 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 R. Kongolo R. Kongolo#25 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 David Timmerman David Timmerman#26 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Huijzer J. Huijzer#27 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Toure S. Toure#29 · Tiền đạo Kevin Norder Kevin Norder#38 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Veldhuis S. Veldhuis#40 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0