Bỏ qua đến nội dung
VI
England

Đội

England

Anh · ENG

Đội hình28 Huấn luyện viên0 Loại độiĐội tuyển quốc gia Thành lập1863
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

6

Cầu thủ

28
J. Pickford J. Pickford#1 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Livramento T. Livramento#2 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Trent Alexander-Arnold Trent Alexander-Arnold#2 · Hậu vệ N. O'Reilly N. O'Reilly#3 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alex Scott Alex Scott#4 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Rice D. Rice#4 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2 E. Konsa E. Konsa#5 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Guéhi M. Guéhi#6 · Hậu vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Anderson E. Anderson#8 · Tiền vệSố trận 11 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 H. Kane H. Kane#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 1 C. Palmer C. Palmer#10 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Bellingham J. Bellingham#10 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 7 · Kiến tạo 1 A. Gordon A. Gordon#11 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 4 M. Rashford M. Rashford#11 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 T. Chalobah T. Chalobah#12 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Trafford J. Trafford#13 · Thủ mônSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Ngumoha R. Ngumoha#14 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lewis Hall Lewis Hall#14 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jarrad Branthwaite Jarrad Branthwaite#15 · Hậu vệ Myles Lewis-Skelly Myles Lewis-Skelly#16 · Tiền vệ M. Rogers M. Rogers#17 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 James Garner James Garner#18 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Dominic Calvert-Lewin Dominic Calvert-Lewin#19 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Morgan Gibbs-White Morgan Gibbs-White#20 · Tiền vệ E. Eze E. Eze#21 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Quansah J. Quansah#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jason Steele Jason Steele#23 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Saka B. SakaTiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 3