Bỏ qua đến nội dung
VI
Exeter City

Đội

Exeter City

Anh · EXE

Đội hình26 Huấn luyện viên4 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1904

Bảng xếp hạng

1
League Two
League Two
Mùa giải 2026League Two
Vị trí
#20 / 24
Pts
5
P-W-D-L
6-1-2-3
GD · Form
-1 LDDLW
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

4

Cầu thủ

26
J. Bycroft J. Bycroft#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Samuel L. Samuel#2 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Woodhouse L. Woodhouse#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Fitzwater J. Fitzwater#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Taylor J. Taylor#6 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Edwards G. Edwards#7 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 T. Perry T. Perry#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 J. Gordon J. Gordon#10 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 A. Oluwabori A. Oluwabori#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 R. Cole R. Cole#12 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 H. Kite H. Kite#14 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ajay Matthews Ajay Matthews#15 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Cummins C. Cummins#16 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Liam Oakes Liam Oakes#18 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Cox S. Cox#19 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 George Birch George Birch#20 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Phillips F. Phillips#22 · Thủ môn Ethan Sutherland Ethan Sutherland#23 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Harper V. Harper#24 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Doyle-Hayes J. Doyle-Hayes#31 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Rose D. Rose#32 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 E. James E. James#40 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Daniel Watts Daniel Watts#42 · Tiền vệ T. Alsop T. Alsop#43 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Cayless L. Cayless#46 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 L. Cartwright L. Cartwright#47 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0