Bỏ qua đến nội dung
VI
Falkirk

Đội

Falkirk

Scotland · FAL

Đội hình34 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1876

Bảng xếp hạng

1
Premiership
Premiership
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#10 / 12
Pts
5
P-W-D-L
6-1-2-3
GD · Form
-3 WDLLD

Premiership (Relegation Group)

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

34
N. Hogarth N. Hogarth#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Adams K. Adams#2 · Hậu vệ L. McCann L. McCann#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. McMillan J. McMillan#4 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Henderson L. Henderson#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Donaldson C. Donaldson#6 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ben Parkinson Ben Parkinson#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Spencer B. Spencer#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. MacIver R. MacIver#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Sibbald C. Sibbald#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. McGovern P. McGovern#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Laidlaw E. Laidlaw#12 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Yeats F. Yeats#14 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Neilson L. Neilson#15 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Finley Frank Barbrook Finley Frank Barbrook#16 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Tanser S. Tanser#17 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Joseph Charles Gardner Joseph Charles Gardner#18 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Scott Bain Scott Bain#19 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Allan C. Allan#20 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Meļņiks D. Meļņiks#21 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Strain R. Strain#22 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 E. Ross E. Ross#23 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Murrell J. Murrell#24 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Nesbitt A. Nesbitt#26 · Tiền vệ A. Agyeman A. Agyeman#27 · Tiền đạo C. McLeod C. McLeod#27 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Krauhaus B. Krauhaus#28 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 K. Bennet K. Bennet#32 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Hastings J. Hastings#33 · Thủ môn Kai Brown Kai Brown#36 · Tiền vệ Leo Harris Leo Harris#38 · Hậu vệ Owen Eames Owen Eames#42 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Doherty A. Doherty#47 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Fodrey C. Fodrey#99 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0