Premiership
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #10 / 12
- Pts
- 5
- P-W-D-L
- 6-1-2-3
- GD · Form
- -3 WDLLD
Premiership (Relegation Group)
Đội
Scotland · FAL
Premiership (Relegation Group)
N. Hogarth#1 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Adams#2 · Hậu vệ
L. McCann#3 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. McMillan#4 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Henderson#5 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Donaldson#6 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ben Parkinson#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Spencer#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. MacIver#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Sibbald#10 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. McGovern#11 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Laidlaw#12 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Yeats#14 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Neilson#15 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Finley Frank Barbrook#16 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Tanser#17 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Joseph Charles Gardner#18 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Scott Bain#19 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Allan#20 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Meļņiks#21 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Strain#22 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
E. Ross#23 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
J. Murrell#24 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Nesbitt#26 · Tiền vệ
A. Agyeman#27 · Tiền đạo
C. McLeod#27 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Krauhaus#28 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
K. Bennet#32 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Hastings#33 · Thủ môn
Kai Brown#36 · Tiền vệ
Leo Harris#38 · Hậu vệ
Owen Eames#42 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Doherty#47 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Fodrey#99 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0