Bỏ qua đến nội dung
VI
FC Eindhoven

Đội

FC Eindhoven

Hà Lan · EIN

Đội hình31 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1909

Bảng xếp hạng

5
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Regular season
Vị trí
#11 / 20
Pts
10
P-W-D-L
7-3-1-3
GD · Form
-2 WWDLL
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 1
Vị trí
#11 / 20
Pts
10
P-W-D-L
7-3-1-3
GD · Form
-2 WWDLL
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 2
Vị trí
#5 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 3
Vị trí
#5 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
Eerste Divisie
Eerste Divisie
Mùa giải 2026Eerste Divisie: Period 4
Vị trí
#5 / 20
Pts
0
P-W-D-L
0-0-0-0
GD · Form
0 —
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

31
J. Borgmans J. Borgmans#1 · Thủ mônSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Tyrese Simons Tyrese Simons#2 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Predrag Jevtić Predrag Jevtić#4 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Boon R. Boon#5 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Beaumont G. Beaumont#6 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 4 H. Deenen H. Deenen#7 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 X. Blomme X. Blomme#8 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. van Veen K. van Veen#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 L. Abildgaard L. Abildgaard#10 · Tiền đạo M. de Jonge M. de Jonge#11 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Bryson A. Bryson#13 · Tiền vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Munsters N. Munsters#14 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 L. Netten L. Netten#17 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Antonio Baždarić Antonio Baždarić#18 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Kevin Ferreira Kevin Ferreira#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Raf van de Riet Raf van de Riet#20 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Rovers B. Rovers#22 · Hậu vệ C. Essers C. Essers#22 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Meijer R. Meijer#23 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Lennon Smulders Lennon Smulders#25 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Mac van Tilburg Mac van Tilburg#25 · Tiền vệ E. Eksi E. Eksi#27 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Akar K. Akar#28 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Buifrahi R. Buifrahi#28 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Hoek M. Hoek#29 · Tiền đạo H. Ali H. Ali#29 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 N. Fancito N. Fancito#30 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Janssen N. Janssen#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Gideon Constancia Gideon Constancia#32 · Tiền đạo J. Elbers J. Elbers#35 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Renfrum O. Renfrum#44 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0