Frauen Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga Women
- Vị trí
- #4 / 14
- Pts
- 9
- P-W-D-L
- 4-3-0-1
- GD · Form
- +6 WWWL
Đội
Đức
I. Schuldt#1 · Thủ môn
L. Schmitz#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Szaraz#2 · Tiền vệ
S. Heiðarsdóttir#3 · Tiền vệ
K. Hendrich#4 · Hậu vệ
C. Degen#5 · Hậu vệ
A. Stolze#7 · Tiền đạo
L. Vogt#8 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Bremer#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2
W. Zawistowska#10 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Elmazi#11 · Tiền đạo
S. Jessen#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
C. Imping#14 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Bohnen#15 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Andrade#17 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
T. Ziemer#18 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
D. Zeller#19 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Elsen#20 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
A. Gerhardt#21 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Julia Schiffarth#22 · Tiền vệ
L. Donhauser#25 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Stenevik#27 · Tiền đạo
L. Feiersinger#27 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Kerschbaumer#28 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Leimenstoll#29 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Nachtigall#30 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
M. Hegering#33 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Fuchs#34 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Nelles#35 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Sterner#37 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0