Bỏ qua đến nội dung
VI
FC Orenburg

Đội

FC Orenburg

Nga · GAZ

Đội hình38 Huấn luyện viên5 Loại độiCâu lạc bộ

Bảng xếp hạng

1
Premier League
Premier League
Mùa giải 2026Premier League
Vị trí
#11 / 16
Pts
9
P-W-D-L
9-1-6-2
GD · Form
-3 DLDDD

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

5

Cầu thủ

38
B. Ovsyannikov B. Ovsyannikov#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Poroykov S. Poroykov#2 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Vedernikov D. Vedernikov#3 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Khotulev D. Khotulev#4 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Tataev A. Tataev#5 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Palacios J. Palacios#6 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. González J. González#7 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Puebla D. Puebla#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Saveljev M. Saveljev#9 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Thompson J. Thompson#10 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 E. Nazarenko E. Nazarenko#11 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Mejía R. Mejía#14 · Tiền vệ D. Vasiljev D. Vasiljev#18 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Alexandre Jesus Alexandre Jesus#19 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Rybchinskiy D. Rybchinskiy#20 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Benjamín Bosch Benjamín Bosch#21 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Anton Lukashov Anton Lukashov#22 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Sivis M. Sivis#24 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 E. Tsenov E. Tsenov#26 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Renat Golybin Renat Golybin#27 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 G. Guzina G. Guzina#30 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 A. Degtev A. Degtev#35 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Kasimov A. Kasimov#38 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 João Silva João Silva#44 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Antsiperov E. Antsiperov#48 · Tiền vệ V. Korobov V. Korobov#53 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Bolotov E. Bolotov#57 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Syshchenko M. Syshchenko#59 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Minatulaev O. Minatulaev#63 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 I. Ivashchenko I. Ivashchenko#65 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Simpson K. Simpson#69 · Hậu vệ A. Kasadzhikov A. Kasadzhikov#77 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 R. Kul R. Kul#78 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1 M. Pykhcheev M. Pykhcheev#80 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Cherkasov D. Cherkasov#83 · Tiền vệ M. Rudakov M. Rudakov#88 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Dudarin K. Dudarin#96 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Baranovskiy A. Baranovskiy#96 · Tiền vệ